亢厲爲能 kàng lì wéi néng · kháng lệ vi năng Hán Việt: kháng lệ vi năng · Pinyin: kàng lì wéi néng Tổng quan Cấu tạo: 亢 (kháng) + 厲 (lệ) + 爲 (vi) + 能 (năng)Pinyinkàng lì wéi néngHán Việtkháng lệ vi năngCấu tạo亢 + 厲 + 爲 + 能 · kháng + lệ + vi + năng nghĩa thành phần: kháng + lệ + vi + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亢厉:极为严厉;能:才能。以严酷作为自己的才能。