亢心憍氣 kàng xīn xià qì · kháng tâm kiêu khí Hán Việt: kháng tâm kiêu khí · Pinyin: kàng xīn xià qì Tổng quan Cấu tạo: 亢 (kháng) + 心 (tâm) + 憍 (kiêu) + 氣 (khí)Pinyinkàng xīn xià qìHán Việtkháng tâm kiêu khíCấu tạo亢 + 心 + 憍 + 氣 · kháng + tâm + kiêu + khí nghĩa thành phần: kháng + tâm + kiêu + khí