亢極之悔 kàng jí zhī huǐ · kháng cực chi hối Hán Việt: kháng cực chi hối · Pinyin: kàng jí zhī huǐ Tổng quan Cấu tạo: 亢 (kháng) + 極 (cực) + 之 (chi) + 悔 (hối)Pinyinkàng jí zhī huǐHán Việtkháng cực chi hốiCấu tạo亢 + 極 + 之 + 悔 · kháng + cực + chi + hối nghĩa thành phần: kháng + cực + chi + hối