亢进性的 kháng tiến tính đích Hán Việt: kháng tiến tính đích Tổng quan (y học) cường tim mạch (bệnh) Cấu tạo: 亢 (kháng) + 進 (tiến) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtkháng tiến tính đíchTừ loạitínhCấu tạo亢 + 進 + 性 + 的 · kháng + tiến + tính + đích nghĩa thành phần: kháng + tiến + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cường trángMainlandKaggle Zh-Vi sthenic Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力