亢進性的

kháng tiến tính đích

Hán Việt: kháng tiến tính đích

Tổng quan

(y học) cường tim mạch (bệnh)

Cấu tạo: (kháng) + (tiến) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) cường tim mạch (bệnh)