亢音高唱
kháng âm cao xướng
Hán Việt: kháng âm cao xướng · Pinyin: gāng yīn gāo chàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亢:喉咙。放开喉咙,高声歌唱。
- Tân Hoa Tự Điển 亢喉咙。放开喉咙,高声歌唱。
Hán Việt: kháng âm cao xướng · Pinyin: gāng yīn gāo chàng