交不了帳

giao bất liễu trướng

Hán Việt: giao bất liễu trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (bất) + (liễu) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交不了帳 iāobuliǎo zhàng v.p. be unable to justify oneself