交互中插 giao hỗ trung sáp Hán Việt: giao hỗ trung sáp Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 中 (trung) + 插 (sáp)Hán Việtgiao hỗ trung sápCấu tạo交 + 互 + 中 + 插 · giao + hỗ + trung + sáp nghĩa thành phần: giao + hỗ + trung + sáp Nghĩa EngCihui 交互中插 iāohù zhōngchā n. <lg.> double insertion