交互分类

giao hỗ phân loại

Hán Việt: giao hỗ phân loại

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 分 (phân) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân loại chéo
  • Biên soạn 交互分類 iāohù fēnlèi n. cross-classification

Eng

  • Cihui 交互分類 iāohù fēnlèi n. cross-classification
  • Tần suất từ 交互分類 iāohù fēnlèi n. cross-classification

Từ liên quan

Gần nghĩa

交互作用 · 交互式的 · 交互影响 · 交互相关 · 交互轮唱 · 分类上的 · 分类单元 · 分类学家