交互分類 giao hỗ phân loại Hán Việt: giao hỗ phân loại Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 分 (phân) + 類 (loại)Hán Việtgiao hỗ phân loạiCấu tạo交 + 互 + 分 + 類 · giao + hỗ + phân + loại nghĩa thành phần: giao + hỗ + phân + loại Nghĩa EngCihui 交互分類 iāohù fēnlèi n. cross-classification