交互同化 giao hỗ đồng hóa Hán Việt: giao hỗ đồng hóa Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 同 (đồng) + 化 (hóa)Hán Việtgiao hỗ đồng hóaCấu tạo交 + 互 + 同 + 化 · giao + hỗ + đồng + hóa nghĩa thành phần: giao + hỗ + đồng + hóa Nghĩa EngCihui 交互同化 iāohù tónghuà n. <lg.> reciprocal assimilation