交互式的 jiāo hù shì de · giao hỗ thức đích Hán Việt: giao hỗ thức đích · Pinyin: jiāo hù shì de Tổng quan xem interactive Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 式 (thức) + 的 (đích)Pinyinjiāo hù shì deHán Việtgiao hỗ thức đíchCấu tạo交 + 互 + 式 + 的 · giao + hỗ + thức + đích nghĩa thành phần: giao + hỗ + thức + đích Nghĩa ViệtCihui xem interactive