交互網絡 jiāo hù wǎng luò · giao hỗ võng lạc Hán Việt: giao hỗ võng lạc · Pinyin: jiāo hù wǎng luò Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Pinyinjiāo hù wǎng luòHán Việtgiao hỗ võng lạcCấu tạo交 + 互 + 網 + 絡 · giao + hỗ + võng + lạc nghĩa thành phần: giao + hỗ + võng + lạc