交互訴訟 jiāohù sùsòng · giao hỗ tố tụng Hán Việt: giao hỗ tố tụng · Pinyin: jiāohù sùsòng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 訴 (tố) + 訟 (tụng)Pinyinjiāohù sùsòngHán Việtgiao hỗ tố tụngCấu tạo交 + 互 + 訴 + 訟 · giao + hỗ + tố + tụng nghĩa thành phần: giao + hỗ + tố + tụng Nghĩa EngCihui stakeholder