交產定工

giao sản định công

Hán Việt: giao sản định công

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (sản) + (định) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交產定工 iāochǎndìnggōng f.e. deliver the output and determine the workpoints