交付使用 jiāo fù shǐ yòng · giao phó sử dụng Hán Việt: giao phó sử dụng · Pinyin: jiāo fù shǐ yòng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 付 (phó) + 使 (sử) + 用 (dụng)Pinyinjiāo fù shǐ yòngHán Việtgiao phó sử dụngCấu tạo交 + 付 + 使 + 用 · giao + phó + sử + dụng nghĩa thành phần: giao + phó + sử + dụng Nghĩa EngCihui commissioning