交付公斷 giao phó công đoạn Hán Việt: giao phó công đoạn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 付 (phó) + 公 (công) + 斷 (đoạn)Hán Việtgiao phó công đoạnCấu tạo交 + 付 + 公 + 斷 · giao + phó + công + đoạn nghĩa thành phần: giao + phó + công + đoạn Nghĩa EngCihui refer arbitration