交付時間 jiāo fù shí jiān · giao phó thì gian Hán Việt: giao phó thì gian · Pinyin: jiāo fù shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 付 (phó) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinjiāo fù shí jiānHán Việtgiao phó thì gianCấu tạo交 + 付 + 時 + 間 · giao + phó + thì + gian nghĩa thành phần: giao + phó + thì + gian