交付生產 jiāo fù shēng chǎn · giao phó sanh sản Hán Việt: giao phó sanh sản · Pinyin: jiāo fù shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 付 (phó) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinjiāo fù shēng chǎnHán Việtgiao phó sanh sảnCấu tạo交 + 付 + 生 + 產 · giao + phó + sanh + sản nghĩa thành phần: giao + phó + sanh + sản