交付股銀

giao phó cổ ngân

Hán Việt: giao phó cổ ngân

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (phó) + (cổ) + (ngân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交付股銀 iāofù gǔyín v.o. <acct.> payment of shares