交付表決 giao phó biểu quyết Hán Việt: giao phó biểu quyết Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 付 (phó) + 表 (biểu) + 決 (quyết)Hán Việtgiao phó biểu quyếtCấu tạo交 + 付 + 表 + 決 · giao + phó + biểu + quyết nghĩa thành phần: giao + phó + biểu + quyết Nghĩa EngCihui 交付表決 iāofù biǎojué v.p. put to the vote