交作常式 giao tác thường thức Hán Việt: giao tác thường thức Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 作 (tác) + 常 (thường) + 式 (thức)Hán Việtgiao tác thường thứcCấu tạo交 + 作 + 常 + 式 · giao + tác + thường + thức nghĩa thành phần: giao + tác + thường + thức Nghĩa EngCihui interactiveroutine