交保釋金 giao bảo thích kim Hán Việt: giao bảo thích kim Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 保 (bảo) + 釋 (thích) + 金 (kim)Hán Việtgiao bảo thích kimCấu tạo交 + 保 + 釋 + 金 · giao + bảo + thích + kim nghĩa thành phần: giao + bảo + thích + kim Nghĩa EngCihui give bail