交割地點 jiāo gē dì diǎn · giao cát địa điểm Hán Việt: giao cát địa điểm · Pinyin: jiāo gē dì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 割 (cát) + 地 (địa) + 點 (điểm)Pinyinjiāo gē dì diǎnHán Việtgiao cát địa điểmCấu tạo交 + 割 + 地 + 點 · giao + cát + địa + điểm nghĩa thành phần: giao + cát + địa + điểm