交叉作業

giao xoa tác nghiệp

Hán Việt: giao xoa tác nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (xoa) + (tác) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交叉作業 iāochā zuòyè n. alternate operation