交叉元素 jiāo chā yuán sù · giao xoa nguyên tố Hán Việt: giao xoa nguyên tố · Pinyin: jiāo chā yuán sù Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Pinyinjiāo chā yuán sùHán Việtgiao xoa nguyên tốCấu tạo交 + 叉 + 元 + 素 · giao + xoa + nguyên + tố nghĩa thành phần: giao + xoa + nguyên + tố