交叉製表 jiāochā zhìbiǎo · giao xoa chế biểu Hán Việt: giao xoa chế biểu · Pinyin: jiāochā zhìbiǎo Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 製 (chế) + 表 (biểu)Pinyinjiāochā zhìbiǎoHán Việtgiao xoa chế biểuCấu tạo交 + 叉 + 製 + 表 · giao + xoa + chế + biểu nghĩa thành phần: giao + xoa + chế + biểu Nghĩa EngCihui cross tabulation