交叉存取 giao xoa tồn thủ Hán Việt: giao xoa tồn thủ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 存 (tồn) + 取 (thủ)Hán Việtgiao xoa tồn thủCấu tạo交 + 叉 + 存 + 取 · giao + xoa + tồn + thủ nghĩa thành phần: giao + xoa + tồn + thủ Nghĩa EngCihui interleaving