交叉對話 giao xoa đối thoại Hán Việt: giao xoa đối thoại Tổng quan (Tech) xuyên âm Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 對 (đối) + 話 (thoại)Hán Việtgiao xoa đối thoạiCấu tạo交 + 叉 + 對 + 話 · giao + xoa + đối + thoại nghĩa thành phần: giao + xoa + đối + thoại Nghĩa ViệtCihui (Tech) xuyên âm