交叉对话

giao xoa đối thoại

Hán Việt: giao xoa đối thoại

Tổng quan

(Tech) xuyên âm

Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 對 (đối) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuyên âm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crosstalk

Từ liên quan

Gần nghĩa

交叉头票 · 交叉学科 · 交叉射击 · 交叉引用 · 交叉感染 · 交叉火力 · 交叉运球 · 对话体的