交叉指針 giao xoa chỉ châm Hán Việt: giao xoa chỉ châm Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 指 (chỉ) + 針 (châm)Hán Việtgiao xoa chỉ châmCấu tạo交 + 叉 + 指 + 針 · giao + xoa + chỉ + châm nghĩa thành phần: giao + xoa + chỉ + châm Nghĩa EngCihui crosspointer