交叉捆紮 jiāo chā kǔn zhā · giao xoa khổn trát Hán Việt: giao xoa khổn trát · Pinyin: jiāo chā kǔn zhā Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 捆 (khổn) + 紮 (trát)Pinyinjiāo chā kǔn zhāHán Việtgiao xoa khổn trátCấu tạo交 + 叉 + 捆 + 紮 · giao + xoa + khổn + trát nghĩa thành phần: giao + xoa + khổn + trát