交叉條紋 giao xoa điều văn Hán Việt: giao xoa điều văn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 條 (điều) + 紋 (văn)Hán Việtgiao xoa điều vănCấu tạo交 + 叉 + 條 + 紋 · giao + xoa + điều + văn nghĩa thành phần: giao + xoa + điều + văn Nghĩa EngCihui crossbanding