交叉污染 jiāo chā wū rǎn · giao xoa ô nhiễm Hán Việt: giao xoa ô nhiễm · Pinyin: jiāo chā wū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Pinyinjiāo chā wū rǎnHán Việtgiao xoa ô nhiễmCấu tạo交 + 叉 + 污 + 染 · giao + xoa + ô + nhiễm nghĩa thành phần: giao + xoa + ô + nhiễm