交叉流動 giao xoa lưu động Hán Việt: giao xoa lưu động Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 流 (lưu) + 動 (động)Hán Việtgiao xoa lưu độngCấu tạo交 + 叉 + 流 + 動 · giao + xoa + lưu + động nghĩa thành phần: giao + xoa + lưu + động Nghĩa EngCihui crossflow