交叉火力

jiāo chā huǒ lìgiao xoa hỏa lực

Hán Việt: giao xoa hỏa lực · Pinyin: jiāo chā huǒ lì

Tổng quan

HOẢ LỰC hỏa lực đan xen

Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 火 (hỏa) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làn đạn giao nhau
  • Tần suất từ làn đạn giao nhau; HOẢ LỰC hỏa lực đan xen; hỏa lực đan xen

Eng

  • Cihui crossfire
  • Tần suất từ crossfire

Từ liên quan

Gần nghĩa

交叉头票 · 交叉学科 · 交叉对话 · 交叉射击 · 交叉引用 · 交叉感染 · 交叉运球 · 火力发电