交叉火網 jiāo chā huǒ wǎng · giao xoa hỏa võng Hán Việt: giao xoa hỏa võng · Pinyin: jiāo chā huǒ wǎng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 火 (hỏa) + 網 (võng)Pinyinjiāo chā huǒ wǎngHán Việtgiao xoa hỏa võngCấu tạo交 + 叉 + 火 + 網 · giao + xoa + hỏa + võng nghĩa thành phần: giao + xoa + hỏa + võng