交叉火網

jiāo chā huǒ wǎng giao xoa hỏa võng

Hán Việt: giao xoa hỏa võng · Pinyin: jiāo chā huǒ wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (xoa) + (hỏa) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封锁某一区域的密集交织的火力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封锁某一区域的密集交织的火力。