交叉相關 giao xoa tương quan Hán Việt: giao xoa tương quan Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 相 (tương) + 關 (quan)Hán Việtgiao xoa tương quanCấu tạo交 + 叉 + 相 + 關 · giao + xoa + tương + quan nghĩa thành phần: giao + xoa + tương + quan Nghĩa EngCihui crosscorrelation