交叉研究 jiāo chā yán jiū · giao xoa nghiên cứu Hán Việt: giao xoa nghiên cứu · Pinyin: jiāo chā yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinjiāo chā yán jiūHán Việtgiao xoa nghiên cứuCấu tạo交 + 叉 + 研 + 究 · giao + xoa + nghiên + cứu nghĩa thành phần: giao + xoa + nghiên + cứu