交叉縫式 giao xoa phùng thức Hán Việt: giao xoa phùng thức Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 縫 (phùng) + 式 (thức)Hán Việtgiao xoa phùng thứcCấu tạo交 + 叉 + 縫 + 式 · giao + xoa + phùng + thức nghĩa thành phần: giao + xoa + phùng + thức Nghĩa EngCihui herringbone