交叉而過 jiāo chā ér guò · giao xoa nhi quá Hán Việt: giao xoa nhi quá · Pinyin: jiāo chā ér guò Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 而 (nhi) + 過 (quá)Pinyinjiāo chā ér guòHán Việtgiao xoa nhi quáCấu tạo交 + 叉 + 而 + 過 · giao + xoa + nhi + quá nghĩa thành phần: giao + xoa + nhi + quá