交叉調製 giao xoa điều chế Hán Việt: giao xoa điều chế Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 調 (điều) + 製 (chế)Hán Việtgiao xoa điều chếCấu tạo交 + 叉 + 調 + 製 · giao + xoa + điều + chế nghĩa thành phần: giao + xoa + điều + chế Nghĩa EngCihui cross-modulation