交叉連接 jiāo chā lián jiē · giao xoa liên tiếp Hán Việt: giao xoa liên tiếp · Pinyin: jiāo chā lián jiē Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Pinyinjiāo chā lián jiēHán Việtgiao xoa liên tiếpCấu tạo交 + 叉 + 連 + 接 · giao + xoa + liên + tiếp nghĩa thành phần: giao + xoa + liên + tiếp Nghĩa EngCihui crosslink