交叉銷售 giao xoa tiêu thụ Hán Việt: giao xoa tiêu thụ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ)Hán Việtgiao xoa tiêu thụCấu tạo交 + 叉 + 銷 + 售 · giao + xoa + tiêu + thụ nghĩa thành phần: giao + xoa + tiêu + thụ Nghĩa EngCihui interselling