交叉雙臂 jiāochā shuāngbì · giao xoa song tí Hán Việt: giao xoa song tí · Pinyin: jiāochā shuāngbì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 雙 (song) + 臂 (tí)Pinyinjiāochā shuāngbìHán Việtgiao xoa song tíCấu tạo交 + 叉 + 雙 + 臂 · giao + xoa + song + tí nghĩa thành phần: giao + xoa + song + tí Nghĩa EngCihui cross one's arms