交叉頭票

giao xoa đầu phiếu

Hán Việt: giao xoa đầu phiếu

Tổng quan

sự bỏ phiếu không tán thành chính đảng của mình (nghị viện)

Cấu tạo: (giao) + (xoa) + (đầu) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bỏ phiếu không tán thành chính đảng của mình (nghị viện)