交叉頻帶 giao xoa tần đái Hán Việt: giao xoa tần đái Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 頻 (tần) + 帶 (đái)Hán Việtgiao xoa tần đáiCấu tạo交 + 叉 + 頻 + 帶 · giao + xoa + tần + đái nghĩa thành phần: giao + xoa + tần + đái Nghĩa EngCihui crossband