交友網絡 jiāo yǒu wǎng luò · giao hữu võng lạc Hán Việt: giao hữu võng lạc · Pinyin: jiāo yǒu wǎng luò Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 友 (hữu) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Pinyinjiāo yǒu wǎng luòHán Việtgiao hữu võng lạcCấu tạo交 + 友 + 網 + 絡 · giao + hữu + võng + lạc nghĩa thành phần: giao + hữu + võng + lạc