交口相誉 giao khẩu tương dự Hán Việt: giao khẩu tương dự Tổng quan Mọi người cùng khen Cấu tạo: 交 (giao) + 口 (khẩu) + 相 (tương) + 誉 (dự)Hán Việtgiao khẩu tương dựCấu tạo交 + 口 + 相 + 誉 · giao + khẩu + tương + dự nghĩa thành phần: giao + khẩu + tương + dự Nghĩa ViệtCihui Mọi người cùng khen