交口稱讚

jiāo kǒu chēng zàn giao khẩu xưng tán

Hán Việt: giao khẩu xưng tán · Pinyin: jiāo kǒu chēng zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (khẩu) + (xưng) + (tán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交口稱贊 iāokǒuchēngzàn f.e. unanimously praise