交情匪淺

jiāo qíng fěi qiǎn giao tình phỉ thiển

Hán Việt: giao tình phỉ thiển · Pinyin: jiāo qíng fěi qiǎn

Tổng quan

rất thân thiết | hiểu nhau rõ

Cấu tạo: (giao) + (tình) + (phỉ) + (thiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất thân thiết | hiểu nhau rõ

Eng

  • CC-CEDICT to be very close|to understand each other
  • Cihui to be very close; to understand each other